阶级
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "阶级" (jiējí) mang nghĩa "giai cấp", kết hợp bởi 阶 (jiē - giai): "Bậc thang" + 级 (jí - cấp): "Cấp độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阶: Bên sườn đồi đất (阝), người ta đắp từng bậc nối tiếp nhau từ thấp lên cao để bước đi thuận tiện là bậc thềm, bậc thang (阶). • Chữ 级: Những sợi tơ (纟) được phân loại nối tiếp nhau (及) từ thấp đến cao tạo thành thứ bậc, trình độ và cấp độ (级).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 阶级
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giai cấp
Ví dụ (5)
阶级斗争是历史发展的动力。
Đấu tranh giai cấp là động lực của sự phát triển lịch sử.
Class struggle is the driving force of historical development.
不同的社会阶级有不同的利益。
Các giai cấp xã hội khác nhau có những lợi ích khác nhau.
Different social classes have different interests.
无产阶级是资本主义社会的掘墓人。
Giai cấp vô sản là người đào mồ chôn xã hội tư bản.
The proletariat is the gravedigger of capitalist society.
资产阶级在历史上起过非常革命的作用。
Giai cấp tư sản đã từng đóng một vai trò rất cách mạng trong lịch sử.
The bourgeoisie has played a highly revolutionary role in history.
教育不应该有阶级之分。
Giáo dục không nên có sự phân biệt giai cấp.
Education should not be divided along class lines.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây