颈部
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "颈部" (jǐngbù) mang nghĩa "vùng cổ, cổ", kết hợp bởi 颈 (jǐng / gěng - cảnh): "cổ" + 部 (bù - bộ): "bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 颈: Đoạn mạch thẳng đứng (𢀖) nâng đỡ toàn bộ phần đầu người (页) chính là chiếc cổ dẻo dai (颈). • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vùng cổ, cổ
Ví dụ (5)
他感到颈部疼痛。
Anh ấy cảm thấy đau ở vùng cổ.
He felt pain in his neck.
按摩颈部可以帮助缓解疲劳。
Xoa bóp vùng cổ có thể giúp giảm căng thẳng mệt mỏi.
Massaging the neck can help relieve fatigue.
请佩戴颈部保护装置。
Vui lòng đeo thiết bị bảo vệ vùng cổ.
Please wear a neck brace.
这些运动对颈部肌肉很有好处。
Những bài tập này rất tốt cho cơ vùng cổ.
These exercises are very good for the neck muscles.
睡觉姿势不对,颈部容易僵硬。
Khi ngủ sai tư thế, vùng cổ sẽ dễ bị cứng.
If your sleeping posture is wrong, your neck can easily become stiff.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây