酒楼
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "酒楼" (jiǔlóu) mang nghĩa "nhà hàng, quán ăn lớn", kết hợp bởi 酒 (jiǔ - tửu): "rượu" + 楼 (lóu - lâu): "tòa nhà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 酒: Dòng nước (氵) ủ trong chiếc bình gốm (酉) cho lên men dậy hương thơm nồng chính là bầu rượu (酒). • Chữ 楼: Dùng gỗ lớn (木) dựng chồng nhiều tầng cao (娄) cho con người sinh sống và làm việc chính là tòa nhà, tầng lầu (楼).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 酒楼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhà hàng, quán ăn lớn
Ví dụ (5)
这家酒楼的早茶很有名。
Trà sáng của nhà hàng này rất nổi tiếng.
This restaurant is famous for its morning tea.
昨天晚上我们在附近的一家海鲜酒楼吃饭。
Tối qua chúng tôi ăn cơm ở một nhà hàng hải sản gần đây.
Last night we ate at a seafood restaurant nearby.
这座古老的酒楼已经有几百年的历史了。
Tửu lầu cổ kính này đã có lịch sử hàng trăm năm.
This old restaurant has a history of several hundred years.
很多商人喜欢在这个酒楼谈生意。
Rất nhiều doanh nhân thích bàn chuyện làm ăn ở nhà hàng này.
Many businessmen like to discuss deals at this restaurant.
为了庆祝爷爷的生日,我们包下了酒楼的二层。
Để ăn mừng sinh nhật của ông nội, chúng tôi đã bao trọn tầng hai của nhà hàng.
To celebrate Grandpa’s birthday, we booked the entire second floor of the restaurant.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây