卤味
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "卤味" (lǔwèi) mang nghĩa "món kho/ngâm gia vị, đồ ăn kho mặn", kết hợp bởi 卤 (lǔ - lỗ): "kho ngấm gia vị ngũ vị" + 味 (wèi - vị): "vị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 卤: Muối mặn kết tinh trong hũ (囗) có rắc thêm gia vị đan chéo (乂) và canh lửa phía trên (⺊) để ninh thành món kho ngấm gia vị ngũ vị (卤). • Chữ 味: Đưa thức ăn vào miệng (口) nhấm nháp khi trái trên cành vẫn chưa chín hẳn (未) để cảm nhận rõ mùi vị, hương vị (味).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 卤味
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:món kho/ngâm gia vị, đồ ăn kho mặn
Ví dụ (5)
我很喜欢吃台湾的卤味。
Tôi rất thích ăn đồ ăn ướp gia vị hầm của Đài Loan.
I really like eating Taiwanese braised snacks.
下班后,我买了一些卤味配啤酒。
Sau khi tan làm, tôi đã mua một ít thịt kho để uống cùng bia.
After work, I bought some braised snacks to go with beer.
这家卤味店的生意非常好,每天都要排队。
Việc buôn bán của quán đồ hầm này rất tốt, ngày nào cũng phải xếp hàng.
This braised snack shop does very good business, and there's a line every day.
他特别喜欢吃麻辣卤味。
Anh ấy đặc biệt thích ăn đồ ăn ướp gia vị hầm cay tê.
He especially likes eating spicy mala braised snacks.
你可以教我怎么在家里做卤味吗?
Bạn có thể dạy tôi cách làm đồ ăn ướp gia vị hầm tại nhà không?
Can you teach me how to make braised snacks at home?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây