Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
气味
qìwèi
mùi, mùi vị, hơi hướng (của một vật/người).
Hán việt: khí vị
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "气味" (qìwèi) mang nghĩa "mùi", kết hợp bởi 气 (qì - khí): "khí" + 味 (wèi - vị): "vị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气). • Chữ 味: Đưa thức ăn vào miệng (口) nhấm nháp khi trái trên cành vẫn chưa chín hẳn (未) để cảm nhận rõ mùi vị, hương vị (味).

Thành phần cấu tạo

气味
qìwèi
mùi
气
qì • khí
khí
气
Bộ Khí
Hình hơi nước bốc lên từ mặt đất
味
wèi • vị
vị
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
未
Vị
Chưa / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:mùi, mùi vị, hơi hướng (của một vật/người).
Ví dụ (5)
zhè这zhǒng种huā花sànfà散发chū出yì一zhǒng种dàndàn淡淡de的qìwèi气味。
Loài hoa này tỏa ra một mùi hương thoang thoảng.
This flower gives off a faint scent.
fángjiān房间lǐ里yǒu有yì一gǔ股nánwén难闻de的qìwèi气味。
Trong phòng có một luồng mùi rất khó ngửi.
There is an unpleasant smell in the room.
gǒu狗duì对qìwèi气味fēicháng非常mǐngǎn敏感。
Chó vô cùng nhạy cảm với các loại mùi.
Dogs are very sensitive to smells.
zhè这zhǒng种huàxué化学pǐn品yǒu有qiángliè强烈de的cìjīxìng刺激性qìwèi气味。
Loại hóa chất này có mùi kích thích (hắc, nồng) rất mạnh.
This chemical has a strong, irritating odor.
wèile为了yǎngài掩盖shēn身shàng上de的qìwèi气味,tā他pēn喷le了hěn很duō多xiāngshuǐ香水。
Để che giấu mùi trên cơ thể, anh ấy đã xịt rất nhiều nước hoa.
To cover up his body odor, he sprayed on a lot of perfume.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây