气味
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "气味" (qìwèi) mang nghĩa "mùi", kết hợp bởi 气 (qì - khí): "khí" + 味 (wèi - vị): "vị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气). • Chữ 味: Đưa thức ăn vào miệng (口) nhấm nháp khi trái trên cành vẫn chưa chín hẳn (未) để cảm nhận rõ mùi vị, hương vị (味).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 气味
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mùi, mùi vị, hơi hướng (của một vật/người).
Ví dụ (5)
这种花散发出一种淡淡的气味。
Loài hoa này tỏa ra một mùi hương thoang thoảng.
This flower gives off a faint scent.
房间里有一股难闻的气味。
Trong phòng có một luồng mùi rất khó ngửi.
There is an unpleasant smell in the room.
狗对气味非常敏感。
Chó vô cùng nhạy cảm với các loại mùi.
Dogs are very sensitive to smells.
这种化学品有强烈的刺激性气味。
Loại hóa chất này có mùi kích thích (hắc, nồng) rất mạnh.
This chemical has a strong, irritating odor.
为了掩盖身上的气味,他喷了很多香水。
Để che giấu mùi trên cơ thể, anh ấy đã xịt rất nhiều nước hoa.
To cover up his body odor, he sprayed on a lot of perfume.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây