没落
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "没落" (mòluò) mang nghĩa "suy tàn, lụi tàn", kết hợp bởi 没 (méi - một): "Không có" + 落 (luò / là / lào - lạc): "rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 没: Cánh tay người thợ lặn (殳) chìm sâu xuống dưới làn nước mênh mông (氵) mất hút nên chẳng còn tìm thấy gì, nghĩa là không có (没). • Chữ 落: Những chiếc lá cỏ cây (艹) lìa cành bay rơi xuống bên dòng sông Lạc (洛) mỗi độ thu về gợi tả cảnh rơi rụng, lắng xuống (落).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:suy tàn, lụi tàn
Ví dụ (5)
这个曾经显赫一时的家族如今已经没落了。
Gia tộc từng một thời hiển hách này nay đã suy tàn rồi.
This once-prominent family has now declined.
随着经济的衰退,那个强大的帝国开始走向没落。
Cùng với sự suy thoái của kinh tế, đế chế hùng mạnh đó bắt đầu đi đến sự lụi tàn.
As the economy declined, that powerful empire began to fall into decay.
很多传统手工业因为现代科技的发展而逐渐没落。
Rất nhiều ngành thủ công nghiệp truyền thống vì sự phát triển của công nghệ hiện đại mà dần lụi tàn.
Many traditional handicrafts have gradually declined because of the development of modern technology.
没落贵族依然保留着他们原有的生活方式。
Giới quý tộc suy tàn vẫn giữ lại lối sống vốn có của họ.
The declining aristocracy still retain their original way of life.
由于缺乏创新,这家老字号企业最终不可避免地没落了。
Do thiếu sự đổi mới, doanh nghiệp lâu đời này cuối cùng đã không thể tránh khỏi sự lụi tàn.
Due to a lack of innovation, this time-honored company ultimately declined inevitably.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây