内阁
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "内阁" (nèigé) mang nghĩa "nội các, chính phủ", kết hợp bởi 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 阁 (gé - các): "Lầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 阁: Sau cánh cổng lớn (门), mỗi người (各) bước lên một gian lầu gỗ trang nhã để thưởng trà ngắm cảnh, nghĩa là gác tía, nội các (阁).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 内阁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nội các, chính phủ
Ví dụ (5)
首相昨天宣布了新的内阁成员名单。
Thủ tướng hôm qua đã công bố danh sách thành viên nội các mới.
The prime minister announced the list of new cabinet members yesterday.
这个决定是在内阁会议上做出的。
Quyết định này được đưa ra trong cuộc họp nội các.
This decision was made at a cabinet meeting.
由于丑闻,现任内阁可能会被迫辞职。
Do vụ bê bối, nội các đương nhiệm có thể bị buộc phải từ chức.
Because of the scandal, the current cabinet may be forced to resign.
内阁改组是为了提高政府的工作效率。
Việc cải tổ nội các là nhằm nâng cao hiệu quả làm việc của chính phủ.
The cabinet reshuffle was intended to improve the efficiency of the government.
总统正在组建新一届内阁。
Tổng thống đang thành lập nội các khóa mới.
The president is forming a new cabinet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây