拍板
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "拍板" (pāi//bǎn) mang nghĩa "chốt quyết định, quyết định dứt khoát", kết hợp bởi 拍 (pāi - phách): "chụp (ảnh" + 板 (bǎn - bản): "Bảng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拍: Đưa bàn tay (扌) vỗ nhịp hoặc bấm máy làm lóe lên tia sáng trắng (白) để ghi lại khoảnh khắc chính là vỗ tay, chụp ảnh (拍). • Chữ 板: Khúc gỗ lớn (木) được người thợ xẻ tách lật ngược ra (反) thành từng miếng phẳng phiu làm tấm ván, cái bảng (板).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 拍板
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'pāi / bǎn')
Nghĩa:chốt quyết định, quyết định dứt khoát
Ví dụ (5)
这件事最终由老板拍板决定。
Việc này cuối cùng do ông chủ gõ ván quyết định.
In the end, the boss made the final decision on this matter.
只要你拍板,我们就马上行动。
Chỉ cần bạn chốt quyết định, chúng tôi sẽ hành động ngay.
As long as you give the go-ahead, we'll act immediately.
在我们家,买房的大事都是妈妈拍板的。
Ở nhà chúng tôi, chuyện lớn như mua nhà đều do mẹ chốt quyết định.
In our family, Mom is always the one who makes the final decision on major matters like buying a house.
会议讨论了很久,但没有人敢拍板。
Cuộc họp đã thảo luận rất lâu, nhưng không ai dám gõ ván quyết định.
The meeting went on for a long time, but no one dared to make the final decision.
既然大家都同意,那这件事就这样拍板了。
Vì mọi người đều đã đồng ý, vậy việc này cứ như thế mà chốt quyết định nhé.
Since everyone agrees, we'll settle it this way.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây