抨击
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "抨击" (pēngjī) mang nghĩa "phê phán kịch liệt, đả kích", kết hợp bởi 抨 + 击 (jī - kích): "Đánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 击: Nắm tay vung lên mạnh mẽ như ngọn núi (山) xuyên thủng hai tầng chắn ngang (二) để tấn công, đánh đập (击).
Thành phần cấu tạo
抨击
phê phán kịch liệt, đả kích
抨
击
二
Bộ Nhị
Hai tầng chắn ngang
山
Bộ Sơn
Nấm đấm vung lên mạnh mẽ
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phê phán kịch liệt, đả kích
Ví dụ (5)
他在文章中猛烈抨击了政府的新政策。
Trong bài viết, anh ấy đã đả kích mãnh liệt chính sách mới của chính phủ.
He fiercely criticized the government's new policy in the article.
媒体对这起丑闻进行了广泛的抨击。
Truyền thông đã phê phán kịch liệt vụ bê bối này.
The media widely condemned the scandal.
面对对手的抨击,她始终保持冷静。
Đối mặt với sự đả kích của đối thủ, cô ấy vẫn luôn giữ được sự bình tĩnh.
She remained calm in the face of her opponent's attacks.
一些评论家抨击这部电影缺乏创意。
Một số nhà bình luận đã đả kích bộ phim này vì thiếu tính sáng tạo.
Some critics blasted the film for lacking creativity.
演讲者对社会不公现象予以了强烈的抨击。
Người diễn thuyết đã phê phán kịch liệt hiện tượng bất công trong xã hội.
The speaker strongly denounced social injustice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây