启迪
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "启迪" (qǐdí) mang nghĩa "khai sáng, mở mang trí tuệ", kết hợp bởi 启 (qǐ - khải): "mở" + 迪 (dí - địch): "dẫn dắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 启: Dùng tay đẩy cánh cửa một cánh (户) rồi mở miệng (口) truyền dạy lời hay ý đẹp, mang nghĩa mở ra và khai sáng (启). • Chữ 迪: Bước đi tiên phong trên đường lớn (辶) chỉ rõ nguyên do và lối đi (由) để dẫn dắt, khai mở trí tuệ cho người sau (迪).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 启迪
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khai sáng, mở mang trí tuệ
Ví dụ (5)
这本书启迪了我的智慧。
Cuốn sách này đã khai sáng trí tuệ của tôi.
This book enlightened my mind.
老师的话给了我很大的启迪。
Những lời của thầy giáo đã mang lại cho tôi sự mở mang trí tuệ sâu sắc.
The teacher's words gave me great inspiration.
好的故事不仅能娱乐读者,还能启迪心灵。
Một câu chuyện hay không chỉ giúp người đọc giải trí mà còn có thể khai sáng tâm hồn.
A good story can not only entertain readers but also enlighten the soul.
这次旅行启迪了他对人生的新思考。
Chuyến đi này đã gợi mở và khai sáng cho anh ấy những suy nghĩ mới về cuộc sống.
This trip inspired him to think about life in a new way.
科学的探索过程往往能启迪人类的创新思维。
Quá trình khám phá khoa học thường có thể khai sáng tư duy đổi mới của con người.
The process of scientific exploration often inspires innovative thinking in humanity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây