砂糖
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "砂糖" (shātáng) mang nghĩa "đường cát, đường tinh lọc", kết hợp bởi 砂 (shā - sa): "Cát" + 糖 (táng - đường): "đường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 砂: Những tảng đá lớn (石) bị dòng nước bào mòn thành vô số hạt nhỏ li ti (少) trải dọc bờ sông, tạo thành bãi cát, hạt cát (砂). • Chữ 糖: Tinh chất ngọt ngào được nấu luyện từ hạt gạo ngũ cốc (米) có từ thời nhà Đường (唐) chính là viên kẹo, chất đường (糖).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đường cát, đường tinh lọc
Ví dụ (5)
我在咖啡里加了一勺砂糖。
Tôi đã thêm một thìa đường cát vào cà phê.
I added a spoonful of granulated sugar to the coffee.
这个配方需要两百克白砂糖。
Công thức này cần 200 gram đường trắng tinh luyện.
This recipe requires 200 grams of white granulated sugar.
砂糖的颗粒比普通的糖粉要大一些。
Hạt của đường cát to hơn một chút so với đường bột thông thường.
The granules of granulated sugar are a bit larger than those of regular powdered sugar.
下班后请顺便去超市买一袋砂糖。
Sau khi tan làm hãy tiện thể ghé siêu thị mua một túi đường cát nhé.
Please stop by the supermarket after work and buy a bag of granulated sugar.
制作蛋糕时,砂糖是必不可少的原料。
Khi làm bánh kem, đường cát là nguyên liệu không thể thiếu.
Granulated sugar is an essential ingredient in making cakes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây