喜糖
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "喜糖" (xǐtáng) mang nghĩa "kẹo cưới, kẹo mừng", kết hợp bởi 喜 (xǐ - hỷ): "vui mừng" + 糖 (táng - đường): "đường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 喜: Nghe tiếng trống hội (壴) vang rền rã, ai nấy đều mở miệng (口) cười tươi rạng rỡ trong niềm vui mừng, hạnh phúc (喜). • Chữ 糖: Tinh chất ngọt ngào được nấu luyện từ hạt gạo ngũ cốc (米) có từ thời nhà Đường (唐) chính là viên kẹo, chất đường (糖).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 喜糖
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kẹo cưới, kẹo mừng
Ví dụ (5)
谢谢你们来参加婚礼,请吃喜糖。
Cảm ơn các bạn đã đến dự đám cưới, xin mời ăn kẹo cưới.
Thank you for coming to the wedding. Please have some wedding candy.
她在办公室给大家发了喜糖。
Cô ấy đã phát kẹo mừng cho mọi người trong văn phòng.
She handed out wedding candy to everyone in the office.
什么时候能吃到你的喜糖啊?
Khi nào mới được ăn kẹo cưới của bạn đây?
When will I get to have your wedding candy?
这盒喜糖包装得很精美。
Hộp kẹo cưới này được đóng gói rất tinh xảo.
This box of wedding candy is exquisitely packaged.
我们准备了各种口味的喜糖。
Chúng tôi đã chuẩn bị kẹo cưới với đủ loại hương vị.
We prepared wedding candy in a variety of flavors.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây