吃糖
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "吃糖" (chī táng) mang nghĩa "ăn kẹo", kết hợp bởi 吃 (chī - cật): "ăn" + 糖 (táng - đường): "đường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吃: Khi cái miệng (口) đang đói bụng liền lên tiếng cầu xin (乞) thức ăn để thưởng thức cho no lòng, tức là ăn (吃). • Chữ 糖: Tinh chất ngọt ngào được nấu luyện từ hạt gạo ngũ cốc (米) có từ thời nhà Đường (唐) chính là viên kẹo, chất đường (糖).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:ăn kẹo
Ví dụ (3)
小孩不要吃太多糖。
Trẻ nhỏ đừng ăn quá nhiều kẹo.
Children shouldn't eat too much candy.
她感冒时喜欢吃糖润喉。
Khi bị cảm, cô ấy thích ăn kẹo để dịu cổ họng.
When she has a cold, she likes to eat lozenges to soothe her throat.
吃糖后要记得刷牙。
Sau khi ăn kẹo nhớ đánh răng.
Remember to brush your teeth after eating candy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây