Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
吃糖
chī táng
ăn kẹo
Hán việt: cật đường
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "吃糖" (chī táng) mang nghĩa "ăn kẹo", kết hợp bởi 吃 (chī - cật): "ăn" + 糖 (táng - đường): "đường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吃: Khi cái miệng (口) đang đói bụng liền lên tiếng cầu xin (乞) thức ăn để thưởng thức cho no lòng, tức là ăn (吃). • Chữ 糖: Tinh chất ngọt ngào được nấu luyện từ hạt gạo ngũ cốc (米) có từ thời nhà Đường (唐) chính là viên kẹo, chất đường (糖).

Thành phần cấu tạo

吃糖
chī táng
ăn kẹo
吃
chī • cật
ăn
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
乞
Khất
Xin, cầu xin (nằm bên phải)
糖
táng • đường
đường
米
Bộ Mễ
Gạo, ngũ cốc (nằm bên trái)
唐
Đường
Triều Đường / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:ăn kẹo
Ví dụ (3)
xiǎohái小孩búyào不要chī吃tàiduō太多táng糖。
Trẻ nhỏ đừng ăn quá nhiều kẹo.
Children shouldn't eat too much candy.
tā她gǎnmào感冒shí时xǐhuan喜欢chītáng吃糖rùn润hóu喉。
Khi bị cảm, cô ấy thích ăn kẹo để dịu cổ họng.
When she has a cold, she likes to eat lozenges to soothe her throat.
chītáng吃糖hòu后yào要jìde记得shuāyá刷牙。
Sau khi ăn kẹo nhớ đánh răng.
Remember to brush your teeth after eating candy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây