谈论
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "谈论" (tánlùn) mang nghĩa "bàn luận, nói về", kết hợp bởi 谈 (tán - đàm): "nói chuyện" + 论 (lùn - luận): "lý luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 谈: Lời nói (讠) trao đổi sôi nổi và ấm áp như hai ngọn lửa (炎) bập bùng là cuộc trò chuyện, bàn bạc (谈). • Chữ 论: Dùng lời nói (讠) sắp xếp các ý tưởng theo trật tự mạch lạc (仑) để phân tích đúng sai chính là việc bàn luận, lý luận (论).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 谈论
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bàn luận, nói về
Ví dụ (5)
大家都在谈论这部新电影。
Mọi người đều đang nói về bộ phim mới này.
Everyone is talking about this new movie.
他们正在谈论当前的经济局势。
Họ đang bàn luận về cục diện kinh tế hiện tại.
They are discussing the current economic situation.
我们坐在一起,谈论着未来的计划。
Chúng tôi ngồi cùng nhau, bàn luận về những kế hoạch trong tương lai.
We sat together talking about our plans for the future.
请不要在背后谈论别人。
Xin đừng bàn tán về người khác ở sau lưng.
Please don't talk about others behind their backs.
会议主要谈论了环境保护的问题。
Cuộc họp chủ yếu đã bàn luận về vấn đề bảo vệ môi trường.
The meeting mainly focused on environmental protection issues.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây