贴切
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "贴切" (tiēqiè) mang nghĩa "sát nghĩa, phù hợp", kết hợp bởi 贴 (tiē - thiếp): "dán" + 切 (qiē / qiè - thiết): "cắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贴: Đem vật có giá trị (贝) áp sát chiếm lấy (占) một vị trí cố định trên mặt phẳng chính là hành động dán, gắn vào (贴). • Chữ 切: Cầm lưỡi dao sắc (刀) xẻ vật thể ra làm bảy phần (七) gọn gàng, biểu thị hành động cắt, thái lát hoặc thiết tha (切).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 贴切
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:sát nghĩa, phù hợp
Ví dụ (5)
这个比喻非常贴切。
Cách ví von này vô cùng sát hợp.
This metaphor is very apt.
他用了一个很贴切的词来形容当时的情况。
Anh ấy đã dùng một từ rất chính xác để miêu tả tình hình lúc đó.
He used a very apt word to describe the situation at the time.
这篇文章的标题起得很贴切。
Tiêu đề của bài viết này đặt rất phù hợp.
The title of this article is very fitting.
找不到更贴切的语言来表达我的感激之情。
Không thể tìm được ngôn từ nào sát hợp hơn để bày tỏ lòng biết ơn của tôi.
I can't find more appropriate words to express my gratitude.
她的总结不仅简练,而且十分贴切。
Lời tổng kết của cô ấy không những ngắn gọn mà còn vô cùng chính xác.
Her summary was not only concise, but also very apt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây