土匪
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "土匪" (tǔfěi) mang nghĩa "cướp địa phương, thổ phỉ", kết hợp bởi 土 (tǔ - thổ): "Đất" + 匪 (fěi - phỉ): "thổ phỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 土: Nét sổ thẳng vươn lên từ hai tầng ngang tượng trưng cho mầm cây đâm chồi từ lòng đất mẹ nuôi dưỡng vạn vật là đất đai (土). • Chữ 匪: Những kẻ làm điều trái ngược lẽ phải (非) ẩn nấp trong hang ổ như chiếc hộp kín (匚) chính là bọn thổ phỉ, kẻ cướp (匪).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 土匪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cướp địa phương, thổ phỉ
Ví dụ (5)
警察抓住了那个土匪。
Cảnh sát đã bắt được tên thổ phỉ đó.
The police caught that bandit.
这个村庄遭到了土匪的袭击。
Ngôi làng này đã bị thổ phỉ tấn công.
The village was attacked by bandits.
以前这座山里藏着很多土匪。
Trước đây trong ngọn núi này có rất nhiều thổ phỉ ẩn náu.
There used to be many bandits hiding in these mountains.
他的行为和土匪没有什么区别。
Hành vi của anh ta chẳng có gì khác biệt so với một tên cướp.
His behavior is no different from that of a bandit.
土匪抢走了商人们的货物。
Bọn thổ phỉ đã cướp đi hàng hóa của các thương nhân.
The bandits robbed the merchants of their goods.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây