拓展
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "拓展" (tuòzhǎn) mang nghĩa "mở rộng, phát triển, khai thác thêm", kết hợp bởi 拓 (tuò / tà - thác): "mở rộng" + 展 (zhǎn - triển): "Trưng bày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拓: Đưa bàn tay rắn rỏi (扌) dời từng tảng đá lớn (石) trên sườn núi để khai phá đất hoang và mở rộng bờ cõi (拓). • Chữ 展: Người thợ mở rộng tấm thân (尸) để trải những bộ y phục lộng lẫy (衣) ra cho mọi người cùng chiêm ngưỡng tại buổi trưng bày (展).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 拓展
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mở rộng, phát triển, khai thác thêm
Ví dụ (5)
我们需要拓展海外市场。
Chúng ta cần mở rộng thị trường nước ngoài.
We need to expand into overseas markets.
阅读可以拓展我们的视野。
Việc đọc sách có thể mở rộng tầm nhìn của chúng ta.
Reading can broaden our horizons.
公司正在拓展新的业务领域。
Công ty đang phát triển thêm các lĩnh vực kinh doanh mới.
The company is expanding into new business areas.
参加这些活动有助于拓展人际关系。
Tham gia những hoạt động này giúp mở rộng các mối quan hệ xã hội.
Taking part in these activities helps expand one's social network.
大家应该拓展思路,寻找更好的解决方案。
Mọi người nên mở rộng tư duy để tìm kiếm giải pháp tốt hơn.
Everyone should broaden their thinking and look for better solutions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây