展现
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "展现" (zhǎnxiàn) mang nghĩa "thể hiện", kết hợp bởi 展 (zhǎn - triển): "Trưng bày" + 现 (xiàn - hiện): "hiện ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 展: Người thợ mở rộng tấm thân (尸) để trải những bộ y phục lộng lẫy (衣) ra cho mọi người cùng chiêm ngưỡng tại buổi trưng bày (展). • Chữ 现: Viên ngọc quý (王) khi được lau sạch bụi mờ liền lộ rõ vẻ sáng đẹp cho mắt người nhìn thấy (见), gọi là hiện ra, xuất hiện (现).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 展现
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bày ra, hiện ra, phô bày, thể hiện, mở ra (trước mắt).
Ví dụ (5)
登上山顶,一幅美丽的画卷在我们面前展现。
Leo lên đỉnh núi, một bức tranh tuyệt đẹp hiện ra trước mắt chúng tôi.
When we reached the mountaintop, a beautiful panorama unfolded before our eyes.
这次比赛让他有机会展现自己的才华。
Cuộc thi lần này cho anh ấy cơ hội thể hiện tài năng của mình.
This competition gave him a chance to showcase his talent.
经过几年的建设,这座城市展现出全新的面貌。
Qua vài năm xây dựng, thành phố này đã phô bày một diện mạo hoàn toàn mới.
After several years of development, the city has taken on a completely new look.
他在舞台上充分展现了个人的魅力。
Anh ấy đã thể hiện trọn vẹn sức quyến rũ cá nhân trên sân khấu.
He fully displayed his personal charm on stage.
大自然向我们展现了它神奇的力量。
Thiên nhiên đã phô bày cho chúng ta thấy sức mạnh kỳ diệu của nó.
Nature has shown us its miraculous power.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây