洗礼
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "洗礼" (xǐlǐ) mang nghĩa "lễ rửa tội; thử thách, tôi luyện", kết hợp bởi 洗 (xǐ - tẩy): "rửa" + 礼 (lǐ - lễ): "Lễ nghi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洗: Trước tiên (先) hãy múc dòng nước (氵) trong mát dội lên để gột sạch hết bụi bẩn bám trên tay chân, đó là việc tắm gội, giặt, rửa (洗). • Chữ 礼: Trước bàn thờ thần linh (礻), con người cúi mình kính cẩn (乚) dâng hương bày tỏ lòng tôn kính theo đúng lễ nghi (礼).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 洗礼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lễ rửa tội; thử thách, tôi luyện
Ví dụ (5)
牧师将在星期天为婴儿举行洗礼。
Mục sư sẽ cử hành lễ rửa tội cho em bé vào Chủ nhật.
The priest will baptize the baby on Sunday.
经过战争的洗礼,他变得更加坚强了。
Trải qua sự thử thách của chiến tranh, anh ấy đã trở nên kiên cường hơn.
Baptized by war, he became stronger.
这家公司经历了市场风暴的洗礼,终于稳步发展。
Công ty này đã trải qua sự tôi luyện của cơn bão thị trường, cuối cùng cũng phát triển vững chắc.
After weathering the storms of the market, the company finally achieved steady growth.
这座古建筑经受了数百年岁月的洗礼,依然保存完好。
Công trình kiến trúc cổ này đã chịu đựng sự thử thách của hàng trăm năm tháng, vẫn được bảo tồn nguyên vẹn.
This ancient building has withstood the passage of centuries and remains well preserved.
经过一场大雨的洗礼,天空变得格外明朗。
Trải qua sự gột rửa của một trận mưa lớn, bầu trời trở nên vô cùng trong xanh.
After a heavy rain, the sky became exceptionally clear.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây