Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
泄密
xiè/mì
tiết lộ bí mật
Hán việt: tiết mật
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "泄密" (xiè/mì) mang nghĩa "tiết lộ bí mật", kết hợp bởi 泄 (xiè - tiết): "rò rỉ" + 密 (mì - mật): "Bí mật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 泄: Dòng nước (氵) âm thầm chảy tràn ra khắp thế gian (世) qua khe nứt nhỏ, nghĩa là rò rỉ, tiết lộ, trút bỏ (泄). • Chữ 密: Dưới mái nhà yên tĩnh (宓) ẩn sâu giữa trùng điệp núi non (山) là nơi cất giữ những chuyện kín đáo, bí mật (密).

Thành phần cấu tạo

泄密
xiè/mì
tiết lộ bí mật
泄
xiè • tiết
rò rỉ
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
世
Thế
Thế giới / âm đọc (bên phải)
密
mì • mật
Bí mật
宓
Chữ Mật
Yên tĩnh, kín đáo (phía trên)
山
Bộ Sơn
Núi non (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ (đọc 'xiè / mì')
Nghĩa:tiết lộ bí mật
Ví dụ (5)
tā他yīnwèi因为xièmì泄密bèi被gōngsī公司kāichú开除le了。
Anh ta bị công ty sa thải vì tiết lộ bí mật.
He was fired by the company for leaking confidential information.
qǐng请fàngxīn放心,wǒ我juéduì绝对bú不huì会xièmì泄密。
Xin cứ yên tâm, tôi tuyệt đối sẽ không tiết lộ bí mật.
Please rest assured, I would never leak any secrets.
zhè这cì次xièmì泄密shìjiàn事件gěi给wǒmen我们zàochéng造成le了jùdà巨大de的sǔnshī损失。
Sự việc rò rỉ bí mật lần này đã gây ra tổn thất to lớn cho chúng tôi.
This leak caused us tremendous losses.
tā他de的diànnǎo电脑bèi被hēikè黑客gōngjī攻击,dǎozhì导致le了zhòngyào重要shùjù数据xièmì泄密。
Máy tính của anh ấy bị hacker tấn công, dẫn đến việc tiết lộ dữ liệu quan trọng.
His computer was hacked, which led to the leak of important data.
rúhé如何fángzhǐ防止yuángōng员工xièmì泄密shì是qǐyè企业guǎnlǐ管理zhōng中de的yí一gè个zhòngyào重要wèntí问题。
Làm thế nào để ngăn chặn nhân viên tiết lộ bí mật là một vấn đề quan trọng trong quản lý doanh nghiệp.
How to prevent employees from leaking confidential information is an important issue in business management.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây