泄气
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "泄气" (xièqì) mang nghĩa "Nản chí; xì hơi", kết hợp bởi 泄 (xiè - tiết): "rò rỉ" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 泄: Dòng nước (氵) âm thầm chảy tràn ra khắp thế gian (世) qua khe nứt nhỏ, nghĩa là rò rỉ, tiết lộ, trút bỏ (泄). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 泄气
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:nản lòng, thối chí, nản chí, xì hơi (nghĩa đen).
Ví dụ (5)
遇到一点挫折千万不要泄气。
Gặp chút trắc trở tuyệt đối đừng nản lòng.
Don't lose heart over a little setback.
虽然失败了,但他并没有泄气,准备从头再来。
Tuy thất bại rồi, nhưng anh ấy không hề nản chí, chuẩn bị làm lại từ đầu.
Although he failed, he didn't lose heart and was ready to start over.
大家的批评让他感到有些泄气。
Sự phê bình của mọi người khiến anh ấy cảm thấy hơi nản lòng.
Everyone's criticism made him feel somewhat discouraged.
自行车轮胎被扎破,泄气了。
Lốp xe đạp bị đâm thủng, xì hơi rồi.
The bicycle tire was punctured and lost air.
这只是暂时的困难,别泄气,坚持就是胜利。
Đây chỉ là khó khăn tạm thời, đừng thối chí, kiên trì chính là thắng lợi.
This is only a temporary difficulty. Don't lose heart—perseverance leads to victory.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây