元老
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "元老" (yuánlǎo) mang nghĩa "bậc lão thành, người kỳ cựu", kết hợp bởi 元 (yuán - nguyên): "đầu tiên" + 老 (lǎo - lão): "già". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 元: Con người (儿) đội vòm trời trên đỉnh đầu (二) tượng trưng cho phần đầu tiên, khởi nguyên và đồng nhân dân tệ (元). • Chữ 老: Người cao tuổi tóc dài chống gậy (耂) lưng đã còng xuống như chiếc thìa (匕) biểu thị người già, bậc trưởng bối lâu năm (老).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 元老
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bậc lão thành, người kỳ cựu
Ví dụ (5)
他是这家公司的元老。
Ông ấy là bậc nguyên lão của công ty này.
He is one of the veterans of this company.
球队的元老们向新队员分享了他们的经验。
Các bậc tiền bối trong đội bóng đã chia sẻ kinh nghiệm của họ cho các cầu thủ mới.
The team's veterans shared their experience with the new players.
我们必须尊重那些做过巨大贡献的元老。
Chúng ta phải tôn trọng những bậc tiền bối đã có những đóng góp to lớn.
We must respect those veterans who have made great contributions.
去年有三位元老同时退休了。
Năm ngoái có ba người kỳ cựu đã nghỉ hưu cùng lúc.
Three veterans retired at the same time last year.
作为科技界的元老,他的意见非常受重视。
Là một người kỳ cựu trong giới công nghệ, ý kiến của ông ấy rất được coi trọng.
As a veteran of the tech world, his opinions are highly valued.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây