肇事
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "肇事" (zhàoshì) mang nghĩa "gây ra sự cố, gây tai họa", kết hợp bởi 肇 (zhào - triệu): "Khởi xướng" + 事 (shì - sự): "việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 肇: Mở cánh cửa lớn (户) cầm cây bút (聿) bắt tay vào hành động (攵) để mở màn và khởi xướng nên sự nghiệp (肇). • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 肇事
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gây ra sự cố, gây tai họa
Ví dụ (5)
警察正在追捕那名肇事逃逸的司机。
Cảnh sát đang truy bắt tài xế gây tai nạn rồi bỏ trốn đó.
The police are pursuing the driver who fled the scene after the hit-and-run.
这几个流氓经常在街上寻衅肇事。
Mấy tên lưu manh này thường xuyên kiếm chuyện gây rối trên phố.
These thugs often stir up trouble on the streets.
经过调查,警方终于找到了肇事者。
Sau khi điều tra, cảnh sát cuối cùng đã tìm ra kẻ gây tai nạn.
After an investigation, the police finally found the person responsible for the accident.
肇事车辆已经被交警扣留了。
Chiếc xe gây tai nạn đã bị cảnh sát giao thông tạm giữ.
The vehicle involved in the accident has already been impounded by the traffic police.
醉酒驾驶极易肇事,大家一定要注意安全。
Lái xe khi say rượu rất dễ gây tai nạn, mọi người nhất định phải chú ý an toàn.
Drunk driving easily leads to accidents, so everyone must pay attention to safety.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây