Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
重创
zhòngchuāng
gây thiệt hại nặng, tổn thương nghiêm trọng
Hán việt: trọng sáng
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "重创" (zhòngchuāng) mang nghĩa "gây thiệt hại nặng, tổn thương nghiêm trọng", kết hợp bởi 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng" + 创 (chuàng - sáng): "Tạo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重). • Chữ 创: Dùng lưỡi dao sắc (刂) chạm khắc và dựng nên ngôi nhà kho (仓) mới mẻ từ bàn tay khối óc là sáng tạo, khởi đầu (创).

Thành phần cấu tạo

重创
zhòngchuāng
gây thiệt hại nặng, tổn thương nghiêm trọng
重
zhòng / chóng • trọng
nặng
千
Thiên
Nghìn (phía trên)
里
Bộ Lý
Dặm, bên trong (phía dưới)
创
chuàng • sáng
Tạo
仓
Thương (biến thể)
Kho / âm đọc (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:gây thiệt hại nặng, tổn thương nghiêm trọng
Ví dụ (5)
zhè这cì次zìránzāihài自然灾害gěi给dāngdì当地jīngjì经济dàilái带来le了zhòngchuāng重创。
Trận thiên tai lần này đã gây thiệt hại nặng nề cho nền kinh tế địa phương.
This natural disaster dealt a heavy blow to the local economy.
díjūn敌军zài在zuówǎn昨晚de的tūxí突袭zhōng中zāodào遭到zhòngchuāng重创。
Quân địch đã bị tổn thất nặng nề trong cuộc đột kích tối qua.
The enemy troops were dealt a heavy blow in last night's surprise attack.
zhè这jiā家gōngsī公司de的shēngyù声誉shòudào受到le了zhòngchuāng重创。
Danh tiếng của công ty này đã bị tổn hại nghiêm trọng.
This company's reputation has been badly damaged.
yìqíng疫情shǐ使lǚyóuyè旅游业zāoshòu遭受le了zhòngchuāng重创。
Đại dịch đã khiến ngành du lịch phải chịu thiệt hại nặng nề.
The pandemic dealt a severe blow to the tourism industry.
tā他de的zìxìnxīn自信心shòudào受到le了zhòngchuāng重创。
Sự tự tin của anh ấy đã bị tổn thương nghiêm trọng.
His self-confidence was badly shaken.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây