佐料
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "佐料" (zuǒliào) mang nghĩa "gia vị, đồ nêm nếm", kết hợp bởi 佐 (zuǒ - tá): "phụ tá" + 料 (liào - liệu): "Nguyên liệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 佐: Người trợ lý đắc lực (亻) luôn đứng ngay bên tay trái (左) để kịp thời phò tá, giúp đỡ cấp trên gọi là phụ tá (佐). • Chữ 料: Dùng cái đấu (斗) đong từng hạt gạo (米) để chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu, vật liệu (料).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 佐料
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:gia vị, đồ nêm nếm
Ví dụ (5)
这道菜需要放很多佐料。
Món ăn này cần cho rất nhiều gia vị.
This dish needs a lot of seasoning.
厨房里没有佐料了,我得去超市买一些。
Trong bếp hết đồ nêm nếm rồi, tôi phải đi siêu thị mua một ít.
We're out of seasoning in the kitchen, so I need to go to the supermarket and buy some.
这种汤的佐料很简单,只有盐和胡椒。
Gia vị của món súp này rất đơn giản, chỉ có muối và tiêu.
The seasoning for this soup is very simple, just salt and pepper.
他做饭时总是喜欢尝试不同的佐料。
Khi nấu ăn anh ấy luôn thích thử nghiệm các loại gia vị khác nhau.
He always likes trying different seasonings when he cooks.
把肉切好后,加上佐料腌制三十分钟。
Sau khi thái thịt xong, thêm gia vị vào ướp trong 30 phút.
After cutting up the meat, add the seasonings and marinate it for thirty minutes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây