餐补
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "餐补" (cān bǔ) mang nghĩa "Trợ cấp bữa ăn", kết hợp bởi 餐 (cān - xan): "Bữa ăn" + 补 (bǔ - bổ): "sửa chữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 餐: Thức ăn (食) lại (又) ăn hàng ngày, bữa ăn thường nhật, bữa ăn 餐. • Chữ 补: Khi tấm áo (衤) bị rách một đường nhỏ (卜), người thợ khéo léo khâu vá lại để bù đắp, bổ sung (补).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 餐补
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trợ cấp bữa ăn
Ví dụ (5)
公司每个月发五百块钱餐补。
Công ty phát năm trăm tệ trợ cấp ăn trưa mỗi tháng.
The company gives a 500-yuan meal allowance every month.
我们的工资包含交通费和餐补。
Tiền lương của chúng tôi bao gồm phí đi lại và trợ cấp ăn trưa.
Our salary includes transportation expenses and a meal allowance.
每天加班到晚上八点以后会有额外的餐补。
Mỗi ngày tăng ca đến sau 8 giờ tối sẽ có thêm trợ cấp ăn trưa.
If you work overtime until after 8 p.m., you will receive an additional meal allowance.
如果出差,公司会提供每天一百元的餐补。
Nếu đi công tác, công ty sẽ cung cấp trợ cấp ăn trưa một trăm tệ mỗi ngày.
If you go on a business trip, the company will provide a daily meal allowance of 100 yuan.
试用期期间也有餐补吗?
Trong thời gian thử việc có trợ cấp ăn trưa không?
Is there also a meal allowance during the probation period?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây