荷兰
—
Gợi nhớ
Từ "荷兰" (Hélán) mang nghĩa "Hà Lan", kết hợp bởi 荷 (hé / hè - hà): "hoa sen" + 兰 (lán - lan): "Lan". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 荷: Lá cỏ lớn trên đầm nước (艹) tỏa bóng mát cho người gánh vác (何) nghỉ chân chính là đóa hoa sen thanh khiết (荷). • Chữ 兰: Hai cánh hoa xòe nở thanh tao (丷) trên những chiếc lá vươn thẳng (三) tỏa hương thơm ngát chính là hoa lan (兰).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 荷兰
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hà Lan
Ví dụ (3)
他来自荷兰。
Anh ấy đến từ Hà Lan.
He comes from the Netherlands.
荷兰的文化很有特色。
Văn hóa của Hà Lan rất có nét riêng.
The culture of the Netherlands is very distinctive.
我们在地图上找到了荷兰。
Chúng tôi đã tìm thấy Hà Lan trên bản đồ.
We found the Netherlands on the map.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây