Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
荷兰
Hélán
Hà Lan
Hán việt: hà lan
—

Gợi nhớ

Từ "荷兰" (Hélán) mang nghĩa "Hà Lan", kết hợp bởi 荷 (hé / hè - hà): "hoa sen" + 兰 (lán - lan): "Lan". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 荷: Lá cỏ lớn trên đầm nước (艹) tỏa bóng mát cho người gánh vác (何) nghỉ chân chính là đóa hoa sen thanh khiết (荷). • Chữ 兰: Hai cánh hoa xòe nở thanh tao (丷) trên những chiếc lá vươn thẳng (三) tỏa hương thơm ngát chính là hoa lan (兰).

Thành phần cấu tạo

荷兰
Hélán
Hà Lan
荷
hé / hè • hà
hoa sen
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
何
Chữ Hà
cái gì, như thế nào / âm đọc (phía dưới)
兰
lán • lan
Lan
丷
Bộ Bát (ngửa)
Hai cánh hoa lan xòe nở (phía trên)
三
Chữ Tam
Lá cỏ lan vươn thẳng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hà Lan
Ví dụ (3)
tā他láizì来自hélán荷兰。
Anh ấy đến từ Hà Lan.
He comes from the Netherlands.
hélán荷兰de的wénhuà文化hěn很yǒu有tèsè特色。
Văn hóa của Hà Lan rất có nét riêng.
The culture of the Netherlands is very distinctive.
wǒmen我们zài在dìtú地图shàng上zhǎodào找到le了hélán荷兰。
Chúng tôi đã tìm thấy Hà Lan trên bản đồ.
We found the Netherlands on the map.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây