肯尼亚
—
Gợi nhớ
Từ "肯尼亚" (Kěnníyà) mang nghĩa "Kenya", kết hợp bởi 肯 (kěn - khẳng): "Đồng ý" + 尼 (ní - ni): "Ni cô" + 亚 (yà - á): "Á". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 肯: Phần thịt gân (⺼) bám đúng vào điểm dừng của khớp xương (止) biểu thị sự tâm đắc, bằng lòng và đồng ý (肯). • Chữ 尼: Người phụ nữ (尸) ngồi tĩnh tâm cầm chiếc thìa gỗ (匕) nơi cửa Phật thanh tịnh chính là vị nữ tu, ni cô (尼). • Chữ 亚: Hình dáng khung nhà đối xứng vững chãi xếp ngay sau vị trí thứ nhất, dùng để chỉ vị trí thứ hai, á quân hoặc châu Á (亚).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 肯尼亚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kenya
Ví dụ (3)
她在肯尼亚学习过一年。
Cô ấy từng học một năm ở Kenya.
She studied in Kenya for a year.
肯尼亚队参加了这次比赛。
Đội Kenya đã tham gia cuộc thi lần này.
Team Kenya participated in this competition.
新闻里提到了肯尼亚的经济情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Kenya.
The news mentioned the economic situation in Kenya.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây