不肯
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "不肯" (bù kěn) mang nghĩa "không chịu, không bằng lòng", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 肯 (kěn - khẳng): "Đồng ý". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 肯: Phần thịt gân (⺼) bám đúng vào điểm dừng của khớp xương (止) biểu thị sự tâm đắc, bằng lòng và đồng ý (肯).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 不肯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:không chịu, không bằng lòng
Ví dụ (5)
他不肯听我的劝告。
Anh ấy không chịu nghe lời khuyên của tôi.
He refused to listen to my advice.
孩子不肯吃蔬菜。
Đứa trẻ không chịu ăn rau.
The child refuses to eat vegetables.
她不肯告诉我真相。
Cô ấy không bằng lòng nói cho tôi biết sự thật.
She refused to tell me the truth.
虽然他错了,但他就是不肯道歉。
Mặc dù anh ấy đã sai, nhưng anh ấy nhất quyết không chịu xin lỗi.
Although he was wrong, he just wouldn't apologize.
老板不肯给我们涨工资。
Ông chủ không chịu tăng lương cho chúng tôi.
The boss refuses to give us a raise.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây