自拍
—
Gợi nhớ
Từ "自拍" (zìpāi) mang nghĩa "Ảnh tự chụp", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 拍 (pāi - phách): "chụp (ảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 拍: Đưa bàn tay (扌) vỗ nhịp hoặc bấm máy làm lóe lên tia sáng trắng (白) để ghi lại khoảnh khắc chính là vỗ tay, chụp ảnh (拍).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 自拍
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ảnh tự chụp
Ví dụ (3)
由于账号长期没有更新优质内容,最近出现了明显的掉粉现象。
Do tài khoản trong thời gian dài không cập nhật nội dung chất lượng cao nên gần đây xuất hiện hiện tượng tụt follow (mất fan) rõ rệt (Ảnh tự chụp).
Because the account hasn't updated with high-quality content for a long time, there has been a noticeable loss of followers recently.
过度频繁地发布硬广很容易引起用户反感并导致掉粉。
Việc đăng quảng cáo lộ liễu quá thường xuyên rất dễ gây phản cảm cho người dùng và dẫn đến tụt follow (mất fan) (Ảnh tự chụp).
Posting hard-sell ads too frequently can easily annoy users and lead to losing followers.
主播在复盘为什么昨天那场直播之后会掉粉。
Streamer đang phân tích nguyên nhân vì sao sau buổi livestream hôm qua lại bị tụt follow (mất fan) (Ảnh tự chụp).
The streamer is reviewing why they lost followers after yesterday's livestream.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây