衬布
—
Gợi nhớ
Từ "衬布" (chènbù) mang nghĩa "Vải dựng", kết hợp bởi 衬 (chèn - sấn): "lót" + 布 (bù - bố): "Vải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 衬: Mặc thêm một tấm áo (衤) vừa vặn từng tấc (寸) sát bên trong cơ thể làm lớp áo lót, làm nền tôn lên (衬). • Chữ 布: Bàn tay (𠂇) căng phẳng tấm khăn sợi (巾) ra phơi nắng để dệt thành tấm vải (布).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 衬布
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vải dựng
Ví dụ (3)
设计师选用了衬布做外套。
Nhà thiết kế chọn vải dựng để làm áo khoác.
The designer chose interlining to make the coat.
衬布的手感和厚度都要先确认。
Cần xác nhận trước cảm giác tay và độ dày của vải dựng.
Both the feel and thickness of the interlining need to be confirmed first.
采购部正在比较几种衬布。
Bộ phận mua hàng đang so sánh vài loại vải dựng.
The purchasing department is comparing several types of interlining.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây