Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
断线
duànxiàn
Đứt chỉ
Hán việt: đoạn tuyến
—

Gợi nhớ

Từ "断线" (duànxiàn) mang nghĩa "Đứt chỉ", kết hợp bởi 断 (duàn - đoạn): "Cắt đứt" + 线 (xiàn - tuyến): "dây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 断: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chém phăng bó sợi và hạt gạo (米) làm đôi một cách dứt khoát nghĩa là cắt đứt, phán đoán (断). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线).

Thành phần cấu tạo

断线
duànxiàn
Đứt chỉ
断
duàn • đoạn
Cắt đứt
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trong)
斤
Bộ Cân
Cái rìu (bên phải)
线
xiàn • tuyến
dây
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, sợi chỉ mảnh
戋
Chữ Tiên
Mảnh mai, nhỏ nhắn / âm đọc

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Đứt chỉ
Ví dụ (3)
zhìjiǎnyuán质检员zài在chōujiǎn抽检dàhuò大货shí时fāxiàn发现le了duànxiàn断线wèntí问题,lìjí立即yāoqiú要求chējiān车间fǎngōng返工chǔlǐ处理。
Nhân viên QC phát hiện lỗi đứt chỉ khi kiểm tra xác suất hàng đại trà, lập tức yêu cầu phân xưởng sửa lại.
The quality inspector found broken threads during the random inspection of the bulk goods and immediately required the workshop to rework them.
wèile为了bìmiǎn避免chéngyī成衣chūxiàn出现duànxiàn断线,shēngchǎn生产bùmén部门zài在cáijiǎn裁剪hé和féngzhì缝制huánjié环节dōu都jiāqiáng加强le了zhìliàng质量bǎ把kòng控。
Để tránh quần áo thành phẩm xuất hiện tình trạng đứt chỉ, bộ phận sản xuất đã tăng cường kiểm soát chất lượng ở cả khâu cắt và may.
To prevent broken threads in finished garments, the production department strengthened quality control in both the cutting and sewing stages.
wàimào外贸kèhù客户duì对fúzhuāng服装pǐnzhì品质yāoqiú要求jí极gāo高,rènhé任何míngxiǎn明显de的duànxiàn断线dōu都huì会yǐngxiǎng影响zhěngpī整批dìngdān订单de的yànshōu验收。
Khách hàng ngoại thương yêu cầu rất cao về chất lượng trang phục, bất kỳ lỗi đứt chỉ rõ rệt nào cũng sẽ ảnh hưởng đến việc nghiệm thu cả lô đơn hàng.
Foreign trade clients have extremely high requirements for garment quality; any noticeable broken threads will affect the acceptance of the entire order batch.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây