分栏
—
Gợi nhớ
Từ "分栏" (Fēnlán) mang nghĩa "Chia cột văn bản", kết hợp bởi 分 (fēn - phân): "xu" + 栏 (lán - lan): "lan can". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 栏: Những thanh gỗ (木) được đóng ghép ngăn nắp như giàn hoa lan (兰) dọc hành lang để bảo vệ người đi lại chính là chiếc lan can, hàng rào (栏).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Chia cột văn bản
Ví dụ (2)
报纸排版时经常需要将文章进行分栏处理。
Khi dàn trang báo chí thường xuyên cần tiến hành xử lý chia cột cho bài viết.
When laying out a newspaper, articles often need to be formatted into columns.
为了方便阅读,你可以将这段文字进行分栏。
Để tiện đọc, bạn có thể chia cột đoạn văn bản này.
For easier reading, you can divide this text into columns.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây