双面胶
—
Gợi nhớ
Từ "双面胶" (Shuāngmiàn jiāo) mang nghĩa "Băng dính hai mặt", kết hợp bởi 双 (shuāng - song): "Đôi" + 面 (miàn - diện): "Mặt" + 胶 (jiāo - giao): "keo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 双: Hai bàn tay (又) đặt sóng đôi bên nhau cùng làm việc ăn ý tạo thành một cặp, một đôi hoàn chỉnh (双). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面). • Chữ 胶: Chất dịch nấu từ da thịt động vật (月) giúp giao kết, gắn chặt (交) các mảnh gỗ rời lại với nhau gọi là chất keo dính (胶).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 双面胶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Băng dính hai mặt
Ví dụ (2)
做手工的时候,我们经常需要用到双面胶。
Khi làm thủ công, chúng tôi thường phải dùng đến băng dính hai mặt.
We often need to use double-sided tape when doing crafts.
请用双面胶把这张照片贴在墙上。
Hãy dùng băng dính hai mặt dán bức ảnh này lên tường.
Please stick this photo on the wall using double-sided tape.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây