棉被
—
Gợi nhớ
Từ "棉被" (Miánbèi) mang nghĩa "Chăn bông", kết hợp bởi 棉 (mián - miên): "bông" + 被 (bèi - bị): "bị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 棉: Loài cây thân gỗ (木) nở ra những chùm hoa trắng muốt mềm mại dùng để dệt thành tấm vải lụa (帛), đó chính là cây bông, vải bông (棉). • Chữ 被: Tấm chăn áo bằng vải (衤) đắp phủ lên làn da (皮) để che chở cơ thể khỏi gió lạnh mang nghĩa là cái chăn, bị, được (被).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 棉被
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chăn bông
Ví dụ (2)
冬天特别冷,妈妈在床上铺了一床厚厚的棉被。
Mùa đông đặc biệt lạnh, mẹ đã trải một chiếc chăn bông dày trên giường.
It is especially cold in winter, so Mom spread a thick cotton quilt on the bed.
天气晴朗的时候,奶奶会把棉被拿到阳台上晒晒。
Khi thời tiết nắng ráo, bà nội sẽ mang chăn bông ra ban công phơi.
When the weather is sunny, Grandma takes the cotton quilt out to the balcony to air it in the sun.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây