Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
毛毯
Máotǎn
Chăn lông
Hán việt: mao thảm
—

Gợi nhớ

Từ "毛毯" (Máotǎn) mang nghĩa "Chăn lông", kết hợp bởi 毛 (máo - mao): "Lông" + 毯 (tǎn - thảm): "Chăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 毛: Từng lớp lông vũ mềm mại (毛) mọc cong trên da chim thú để giữ ấm qua mùa đông lạnh giá, nghĩa là sợi lông, lông mao (毛). • Chữ 毯: Những sợi lông cừu mềm mại (毛) được dệt dày để giữ hơi ấm nồng nàn như hai ngọn lửa (炎), tạo thành tấm chăn, tấm thảm ấm áp (毯).

Thành phần cấu tạo

毛毯
Máotǎn
Chăn lông
毛
máo • mao
Lông
毛
Bộ Mao
Hình sợi lông mọc trên da
毯
tǎn • thảm
Chăn
毛
Bộ Mao
Hình sợi lông mọc trên da
炎
Viêm
Nóng bỏng, sôi nổi / âm đọc (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chăn lông
Ví dụ (2)
bàngōngshì办公室de的kōngtiáo空调kāi开de得tài太lěng冷,wǒ我zhǔnbèi准备le了yì一tiáo条máotǎn毛毯gài盖tuǐ腿。
Điều hòa ở văn phòng bật lạnh quá, tôi chuẩn bị một chiếc chăn lông để đắp chân.
The air conditioning in the office is set too cold, so I prepared a blanket to cover my legs.
shāfā沙发shàng上fàng放zhe着yí一kuài块róuruǎn柔软de的máotǎn毛毯,kàn看diànshì电视shí时kěyǐ可以pī披zhe着。
Trên ghế sofa có để một chiếc chăn lông mềm mại, lúc xem tivi có thể khoác lên người.
There is a soft blanket on the sofa that you can drape over yourself while watching TV.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây