被套
—
Gợi nhớ
Từ "被套" (Bèitào) mang nghĩa "Vỏ chăn", kết hợp bởi 被 (bèi - bị): "bị" + 套 (tào - sáo): "bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 被: Tấm chăn áo bằng vải (衤) đắp phủ lên làn da (皮) để che chở cơ thể khỏi gió lạnh mang nghĩa là cái chăn, bị, được (被). • Chữ 套: Cái khung lớn phía trên (大) trùm kín toàn bộ phần vật dài bên dưới (镸) để gom thành một bộ đồ hay một căn nhà hoàn chỉnh (套).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 被套
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vỏ chăn
Ví dụ (2)
这个被套脏了,我需要把它拆下来洗一洗。
Chiếc vỏ chăn này bẩn rồi, tôi cần tháo nó ra mang đi giặt.
This duvet cover is dirty; I need to take it off and wash it.
新买的纯棉被套颜色很清新,铺在床上很好看。
Chiếc vỏ chăn cotton mới mua màu sắc rất tươi mát, trải trên giường trông rất đẹp.
The newly bought pure cotton duvet cover has a very fresh color and looks great on the bed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây