Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
哪条
nǎ tiáo
Cái nào (dành cho vật dài)
Hán việt: na điều
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "哪条" (nǎ tiáo) mang nghĩa "Cái nào (dành cho vật dài)", kết hợp bởi 哪 (nǎ - na): "nào" + 条 (tiáo - điều): "con (dùng cho sông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 哪: Đứng trước nhiều ngả đường đằng kia (那), phải mở miệng (口) hỏi thăm người qua đường xem đi lối nào, ở đâu (哪). • Chữ 条: Nhánh cây gỗ (木) vươn dài mềm mại từ trên cao xuống (夂), dùng làm lượng từ chỉ những vật thon dài như con sông, sợi dây (条).

Thành phần cấu tạo

哪条
nǎ tiáo
Cái nào (dành cho vật dài)
哪
nǎ • na
nào
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
那
Na
Cái kia, nơi kia / âm đọc (nằm bên phải)
条
tiáo • điều
con (dùng cho sông
夂
Bộ Trĩ
Đi chậm, phía trên (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây, cành (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Cái nào (dành cho vật dài)
Ví dụ (3)
nǐ你xiǎng想zǒu走nǎ哪tiáo条lù路?
Bạn muốn đi con đường nào?
Which road do you want to take?
nǎ哪tiáo条qúnzi裙子gèng更piàoliang漂亮?
Chiếc váy nào đẹp hơn?
Which dress is prettier?
qǐng请gàosu告诉wǒ我nǎ哪tiáo条xiànlù线路zuì最kuài快。
Vui lòng cho tôi biết tuyến nào nhanh nhất.
Please tell me which route is the fastest.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây