穿高跟鞋
—
Gợi nhớ
Từ "穿高跟鞋" (chuān gāogēnxié) mang nghĩa "đi giày cao gót", kết hợp bởi 穿 (chuān - xuyên): "mặc" + 高 (gāo - cao): "cao" + 跟 (gēn - cân): "với" + 鞋 (xié - hài): "giày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 穿: Khéo léo luồn sợi chỉ qua chiếc lỗ nhỏ (穴) sắc gọn như chiếc răng (牙), hay xỏ tay qua ống áo để mặc vào người (穿). • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 跟: Đôi bàn chân (足) cứ kiên trì bám sát (艮) ngay phía sau gót người dẫn đường để cùng bước và đi theo (跟). • Chữ 鞋: Tấm da thuộc bền chắc (革) được người thợ khâu khéo léo qua từng lớp đất đá (圭) để bảo vệ bàn chân trên mọi nẻo đường, đó là đôi giày (鞋).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 穿高跟鞋
Từ ghép (16)
Câu ví dụ (2)
穿高跟鞋容易摔跤。
Đi giày cao gót dễ té ngã.
Wearing high heels can easily lead to falls.
她的小趾受伤了,不能穿高跟鞋。
Ngón chân cái của cô ấy bị thương, không thể đi giày cao gót.
Her little toe is injured, so she can't wear high heels.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây