Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
从没
cóngméi
chưa từng, chưa bao giờ
Hán việt: tòng một
—

Gợi nhớ

Từ "从没" (cóngméi) mang nghĩa "chưa từng, chưa bao giờ", kết hợp bởi 从 (cóng / zōng - tòng): "từ (thời gian" + 没 (méi - một): "Không có". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 从: Hai người (人人) nối bước đi sát cạnh nhau, người đi sau dõi theo và xuất phát từ chỗ người đi trước (从). • Chữ 没: Cánh tay người thợ lặn (殳) chìm sâu xuống dưới làn nước mênh mông (氵) mất hút nên chẳng còn tìm thấy gì, nghĩa là không có (没).

Thành phần cấu tạo

从没
cóngméi
chưa từng, chưa bao giờ
从
cóng / zōng • tòng
từ (thời gian
人人
Hai chữ Nhân
Hai người đi theo nhau
没
méi • một
Không có
氵
Bộ Thủy
Dòng nước sâu (bên trái)
殳
Bộ Thù
Cánh tay lặn xuống nước mò vật (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:chưa từng, chưa bao giờ
Ví dụ (3)
wǒ我cóngméi从没jiàn见guò过zhè这zhònghuā种花。
Tôi chưa từng thấy loại hoa này.
I have never seen this kind of flower.
tā他cóngméi从没qù去guò过guówài国外。
Anh ấy chưa bao giờ đi nước ngoài.
He has never been abroad.
wǒmen我们cóngméi从没wàngjì忘记lǎoshī老师de的bāngzhù帮助。
Chúng tôi chưa từng quên sự giúp đỡ của giáo viên.
We have never forgotten our teacher's help.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây