构建
—
Gợi nhớ
Từ "构建" (gòujiàn) mang nghĩa "xây dựng, kiến tạo", kết hợp bởi 构 (gòu - cấu): "xây dựng" + 建 (jiàn - kiến): "xây dựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 构: Người thợ dùng các mộng gỗ (木) ngoắc nối (勾) khít vào nhau để dựng nên bộ khung ngôi nhà gọi là cấu trúc, tạo dựng (构). • Chữ 建: Tay cầm cây bút (聿) vẽ xong bản thiết kế rồi vững vàng sải bước dài (廴) khởi công, tạo dựng nên những công trình xây dựng kiên cố (建).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 构建
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xây dựng, kiến tạo
Ví dụ (3)
我们要构建学习平台。
Chúng ta phải xây dựng nền tảng học tập.
We need to build a learning platform.
城市正在构建公共交通网络。
Thành phố đang kiến tạo mạng lưới giao thông công cộng.
The city is building a public transportation network.
团队构建了新的数据模型。
Nhóm đã xây dựng mô hình dữ liệu mới.
The team built a new data model.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây