母鸡
—
Gợi nhớ
Từ "母鸡" (mǔjī) mang nghĩa "gà mái", kết hợp bởi 母 (mǔ - mẫu): "Mẹ" + 鸡 (jī - kê): "con gà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 母: Người phụ nữ dịu dàng ôm con vào lòng cho bú bầu sữa ngọt ngào (母) chính là người mẹ hiền từ (母). • Chữ 鸡: Dùng bàn tay (又) bắt loài chim (鸟) về thuần dưỡng trong sân nhà để gáy báo thức mỗi sớm chính là con gà (鸡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 母鸡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:gà mái
Ví dụ (3)
院子里有一只母鸡。
Trong sân có một con gà mái.
There is a hen in the yard.
母鸡每天都下蛋。
Gà mái đẻ trứng mỗi ngày.
The hen lays eggs every day.
孩子们正在喂母鸡。
Bọn trẻ đang cho gà mái ăn.
The children are feeding the hens.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây