Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
母鸡
mǔjī
gà mái
Hán việt: mẫu kê
—

Gợi nhớ

Từ "母鸡" (mǔjī) mang nghĩa "gà mái", kết hợp bởi 母 (mǔ - mẫu): "Mẹ" + 鸡 (jī - kê): "con gà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 母: Người phụ nữ dịu dàng ôm con vào lòng cho bú bầu sữa ngọt ngào (母) chính là người mẹ hiền từ (母). • Chữ 鸡: Dùng bàn tay (又) bắt loài chim (鸟) về thuần dưỡng trong sân nhà để gáy báo thức mỗi sớm chính là con gà (鸡).

Thành phần cấu tạo

母鸡
mǔjī
gà mái
母
mǔ • mẫu
Mẹ
母
Bộ Mẫu
Hình người mẹ cho con bú
鸡
jī • kê
con gà
又
Bộ Hựu
Tay, nắm (nằm bên trái)
鸟
Bộ Điểu (giản thể)
Con chim (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:gà mái
Ví dụ (3)
yuànzi院子lǐ里yǒu有yì一zhī只mǔjī母鸡。
Trong sân có một con gà mái.
There is a hen in the yard.
mǔjī母鸡měitiān每天dōu都xià下dàn蛋。
Gà mái đẻ trứng mỗi ngày.
The hen lays eggs every day.
háizi孩子men们zhèngzài正在wèi喂mǔjī母鸡。
Bọn trẻ đang cho gà mái ăn.
The children are feeding the hens.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây