Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
司长
sīzhǎng
vụ trưởng, cục trưởng
Hán việt: tư trưởng
—

Gợi nhớ

Từ "司长" (sīzhǎng) mang nghĩa "vụ trưởng, cục trưởng", kết hợp bởi 司 (sī - tư): "quản lý" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 司: Người đứng đầu dùng lời nói từ cái miệng (口) trong khuôn phép để điều hành công việc và quản lý cả bộ phận (司). • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长).

Thành phần cấu tạo

司长
sīzhǎng
vụ trưởng, cục trưởng
司
sī • tư
quản lý
司
Bộ Ty
Hình người quản lý công việc
长
cháng / zhǎng • trường
dài
长
Bộ Trường (giản thể)
Hình người tóc dài bay trong gió (giản thể từ 長)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:vụ trưởng, cục trưởng
Ví dụ (3)
sīzhǎng司长zhǔchí主持le了huìyì会议。
Vụ trưởng chủ trì cuộc họp.
The department director chaired the meeting.
zhè这wèi位sīzhǎng司长jièshào介绍le了zhèngcè政策。
Vị cục trưởng này giới thiệu chính sách.
This department director introduced the policy.
sīzhǎng司长míngtiān明天huìjiàn会见jìzhě记者。
Vụ trưởng ngày mai gặp phóng viên.
The department director will meet with reporters tomorrow.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây