只得
—
Gợi nhớ
Từ "只得" (zhǐdé) mang nghĩa "đành phải, buộc phải", kết hợp bởi 只 (zhī / zhǐ - chỉ): "con/cái (lượng từ)" + 得 (de / dé / děi - đắc): "trợ từ kết cấu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 只: Một chiếc miệng (口) nhỏ nhắn đặt trên đôi chân nhỏ (八) dùng làm lượng từ chỉ một con vật hay cái đồ vật duy nhất, chỉ có bấy nhiêu (只). • Chữ 得: Cất bước lên đường (彳) ngay từ lúc bình minh (旦) và dùng bàn tay kiên trì nắm giữ (寸) sẽ gặt hái và đạt được thành quả xứng đáng (得).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 只得
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:đành phải, buộc phải
Ví dụ (3)
雨太大,我们只得取消计划。
Mưa quá to, chúng tôi đành phải hủy kế hoạch.
The rain was too heavy, so we had no choice but to cancel the plan.
票卖完了,他只得回家。
Vé bán hết, anh ấy đành phải về nhà.
The tickets were sold out, so he had to go home.
没有车,她只得走路。
Không có xe, cô ấy buộc phải đi bộ.
Since there was no bus, she had no choice but to walk.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây