将就
—
Gợi nhớ
Từ "将就" (jiāngjiu) mang nghĩa "tạm chấp nhận, dùng tạm", kết hợp bởi 将 (jiāng - tương): "Sẽ" + 就 (jiù - tựu): "đã". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 将: Bàn tay (寸) bày miếng thịt (夕) lên chiếc bàn gỗ (丬) chuẩn bị dâng cúng hoặc cầm quân ra trận, biểu thị vị tướng hoặc việc sắp, sẽ làm (将). • Chữ 就: Vừa đặt chân tới chốn kinh đô phồn hoa (京) đầy vẻ đặc biệt khác thường (尤) thì công việc lớn lập tức bắt đầu ngay, chính là lúc này (就).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 将就
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tạm chấp nhận, dùng tạm
Ví dụ (3)
条件不好,只能将就一下。
Điều kiện không tốt, chỉ có thể tạm chấp nhận.
The conditions are poor, so we'll just have to make do.
没有大房间,我们将就住一晚。
Không có phòng lớn, chúng tôi dùng tạm một đêm.
There are no large rooms, so we'll make do for one night.
这双鞋有点小,先将就穿吧。
Đôi giày này hơi nhỏ, cứ tạm mang trước đi.
These shoes are a bit small, so just make do with them for now.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây