Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
逆行
nìxíng
đi ngược chiều, đi ngược lại
Hán việt: nghịch hành
—

Gợi nhớ

Từ "逆行" (nìxíng) mang nghĩa "đi ngược chiều, đi ngược lại", kết hợp bởi 逆 (nì - nghịch): "ngược" + 行 (xíng / háng - hành): "được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逆: Cố tình bước đi (辶) theo hướng đón đầu ngược dòng (屰) với lẽ thường chính là làm điều trái ngược, phản nghịch (逆). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行).

Thành phần cấu tạo

逆行
nìxíng
đi ngược chiều, đi ngược lại
逆
nì • nghịch
ngược
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
屰
Chữ Nghịch
Ngược chiều, đón đầu (bên trong)
行
xíng / háng • hành
được
彳
Bộ Xích
Bước đi nhỏ (nằm bên trái)
亍
Trù
Bước chân tiếp theo (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:đi ngược chiều, đi ngược lại
Ví dụ (3)
zhè这liàng辆chē车zài在dānxíngdào单行道shàng上nìxíng逆行。
Chiếc xe này đi ngược chiều trên đường một chiều.
This car is driving the wrong way on a one-way street.
nìxíng逆行hěn很róngyì容易zàochéng造成shìgù事故。
Đi ngược chiều rất dễ gây tai nạn.
Driving against traffic can easily cause accidents.
jiāojǐng交警chǔfá处罚le了nìxíng逆行sījī司机。
Cảnh sát giao thông phạt tài xế đi ngược chiều.
The traffic police penalized the driver who went the wrong way.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây