Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
敲击
qiāo jí
gõ, gõ nhịp
Hán việt: xao kích
—

Gợi nhớ

Từ "敲击" (qiāo jí) mang nghĩa "gõ, gõ nhịp", kết hợp bởi 敲 (qiāo - xao): "Gõ" + 击 (jī - kích): "Đánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 敲: Đứng trước cổng lầu cao (高), tay cầm gậy nhịp nhàng đánh khẽ (攴) vào cánh cửa phát ra tiếng gõ vang (敲). • Chữ 击: Nắm tay vung lên mạnh mẽ như ngọn núi (山) xuyên thủng hai tầng chắn ngang (二) để tấn công, đánh đập (击).

Thành phần cấu tạo

敲击
qiāo jí
gõ, gõ nhịp
敲
qiāo • xao
Gõ
高
Bộ Cao
Cao lớn / âm đọc (bên trái)
攴
Bộ Phác
Đánh khẽ (bên phải)
击
jī • kích
Đánh
二
Bộ Nhị
Hai tầng chắn ngang
山
Bộ Sơn
Nấm đấm vung lên mạnh mẽ

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:gõ, gõ nhịp
Ví dụ (3)
tā他yìbiān一边tīng听yīnyuè音乐,yìbiān一边yòng用shǒuzhǐ手指qiāojī敲击zhe着zhuōmiàn桌面。
Anh ấy vừa nghe nhạc vừa dùng ngón tay gõ nhịp xuống mặt bàn.
While listening to music, he tapped the tabletop with his fingers.
jiànpán键盘shàng上búduàn不断chuánlái传来qiāojī敲击de的shēngyīn声音。
Trên bàn phím liên tục phát ra âm thanh gõ phím.
The sound of typing kept coming from the keyboard.
yǔdiǎn雨点qiāojī敲击zhe着chuānghu窗户,fāchū发出pāpā啪啪de的xiǎngshēng响声。
Những giọt mưa gõ vào cửa sổ, phát ra tiếng động lạch cạch.
Raindrops beat against the window, making a pattering sound.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây