敲定
—
Gợi nhớ
Từ "敲定" (qiāo dìng) mang nghĩa "hoàn thiện", kết hợp bởi 敲 (qiāo - xao): "Gõ" + 定 (dìng - định): "xác định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 敲: Đứng trước cổng lầu cao (高), tay cầm gậy nhịp nhàng đánh khẽ (攴) vào cánh cửa phát ra tiếng gõ vang (敲). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 敲定
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:hoàn thiện
Ví dụ (3)
经过长期的谈判,双方终于敲定了合作合同。
Trải qua cuộc đàm phán dài hạn, hai bên cuối cùng đã chốt hợp đồng hợp tác.
After long negotiations, the two sides finally finalized the cooperation contract.
我们已经敲定了下周旅行的行程。
Chúng tôi đã quyết định chính thức lịch trình chuyến du lịch tuần tới.
We have already finalized the itinerary for next week's trip.
这件事还没完全敲定,随时可能发生变化。
Việc này vẫn chưa hoàn toàn được chốt, có thể thay đổi bất cứ lúc nào.
This matter hasn't been completely finalized yet and could change at any time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây