Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
敲定
qiāo dìng
hoàn thiện
Hán việt: xao định
—

Gợi nhớ

Từ "敲定" (qiāo dìng) mang nghĩa "hoàn thiện", kết hợp bởi 敲 (qiāo - xao): "Gõ" + 定 (dìng - định): "xác định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 敲: Đứng trước cổng lầu cao (高), tay cầm gậy nhịp nhàng đánh khẽ (攴) vào cánh cửa phát ra tiếng gõ vang (敲). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).

Thành phần cấu tạo

敲定
qiāo dìng
hoàn thiện
敲
qiāo • xao
Gõ
高
Bộ Cao
Cao lớn / âm đọc (bên trái)
攴
Bộ Phác
Đánh khẽ (bên phải)
定
dìng • định
xác định
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
正
Chính (biến thể)
Chính xác (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:hoàn thiện
Ví dụ (3)
jīngguò经过chángqī长期de的tánpàn谈判,shuāngfāng双方zhōngyú终于qiāodìng敲定le了hézuò合作hétong合同。
Trải qua cuộc đàm phán dài hạn, hai bên cuối cùng đã chốt hợp đồng hợp tác.
After long negotiations, the two sides finally finalized the cooperation contract.
wǒmen我们yǐjīng已经qiāodìng敲定le了xiàzhōu下周lǚxíng旅行de的xíngchéng行程。
Chúng tôi đã quyết định chính thức lịch trình chuyến du lịch tuần tới.
We have already finalized the itinerary for next week's trip.
zhè这jiàn件shì事hái还méi没wánquán完全qiāodìng敲定,suíshí随时kěnéng可能fāshēng发生biànhuà变化。
Việc này vẫn chưa hoàn toàn được chốt, có thể thay đổi bất cứ lúc nào.
This matter hasn't been completely finalized yet and could change at any time.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây