Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
前衬
qiánchèn
lót mũi, pho mũi
Hán việt: tiền sấn
—

Gợi nhớ

Từ "前衬" (qiánchèn) mang nghĩa "lót mũi, pho mũi", kết hợp bởi 前 (qián - tiền): "trước" + 衬 (chèn - sấn): "lót". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 前: Mũi thuyền rẽ sóng (丷) đưa con thuyền (月) cùng lưỡi đao (刂) mở đường thẳng tiến về phía trước (前). • Chữ 衬: Mặc thêm một tấm áo (衤) vừa vặn từng tấc (寸) sát bên trong cơ thể làm lớp áo lót, làm nền tôn lên (衬).

Thành phần cấu tạo

前衬
qiánchèn
lót mũi, pho mũi
前
qián • tiền
trước
丷
Hai chấm
Bàn chân bước (phía trên)
月
Bộ Nguyệt
Thuyền (phía dưới bên trái)
刂
Bộ Đao
Dao cắt đường đi (phía dưới bên phải)
衬
chèn • sấn
lót
衤
Bộ Y (đứng)
Áo (bên trái)
寸
Bộ Thốn
Tấc / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:lót mũi, pho mũi
Ví dụ (3)
qiánchèn前衬bǎohù保护xié鞋tóu头xíngzhuàng形状。
Lót mũi bảo vệ hình dạng mũi giày.
The toe puff protects the shape of the shoe toe.
qiánchèn前衬xūyào需要tiēhé贴合píngzhěng平整。
Pho mũi cần dán phẳng.
The toe puff needs to be bonded smoothly.
zhè这shuāng双xié鞋de的qiánchèn前衬tài太báo薄。
Lót mũi của đôi giày này quá mỏng.
The toe puff of this pair of shoes is too thin.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây