过账
—
Gợi nhớ
Từ "过账" (guòzhàng) mang nghĩa "chuyển sổ, ghi chuyển vào sổ cái", kết hợp bởi 过 (guò - quá): "qua" + 账 (zhàng - trướng): "tài khoản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 过: Bước chân (辶) đi qua từng tấc (寸) đường và từng khoảnh khắc thời gian không ngừng nghỉ nghĩa là đi qua, trải qua (过). • Chữ 账: Những khoản tiền bạc, vỏ sò (贝) chi tiêu qua thời gian dài (长) được ghi chép lại cẩn thận vào sổ sách thành tài khoản, hóa đơn (账).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chuyển sổ, ghi chuyển vào sổ cái
Ví dụ (3)
会计正在过帐。
Kế toán đang chuyển sổ (ghi chuyển vào sổ cái).
The accountant is posting entries to the ledger.
过帐前要核对凭证。
Trước khi chuyển sổ (ghi chuyển vào sổ cái) phải đối chiếu chứng từ.
Vouchers must be checked before posting to the ledger.
过帐后要保存记录。
Sau khi chuyển sổ (ghi chuyển vào sổ cái) phải lưu ghi chép.
Records must be saved after posting to the ledger.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây